TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฟแดง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fai-dɛɛngRTGS fai-daeng /faj˧.dɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฟfaithanh trungphụ âm thấpแดงdɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไฟแดง nghĩa là đèn đỏ.

Nghĩa của ไฟแดง

Danh từ

  1. Đèn đỏ.

Từ ghép có ไฟแดง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red light; traffic light (all three colors); menstruation

Câu hỏi thường gặp

ไฟแดง nghĩa là gì?

ไฟแดง (danh từ) nghĩa là đèn đỏ.

ไฟแดง đọc thế nào?

ไฟแดง đọc là fai-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-daeng; 2 âm tiết: fai (thanh trung), dɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.