TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฟแช็ก

fai-chɛ́kRTGS fai-chaek /faj˧.t͡ɕʰɛk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฟfaithanh trungphụ âm thấpแช็กchɛ́kthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

ไฟแช็ก nghĩa là bật lửa, hộp quẹt.

Nghĩa của ไฟแช็ก

Danh từ

  1. Bật lửa, hộp quẹt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lighter: small device used to create a flame.

Câu hỏi thường gặp

ไฟแช็ก nghĩa là gì?

ไฟแช็ก (danh từ) nghĩa là bật lửa, hộp quẹt.

ไฟแช็ก đọc thế nào?

ไฟแช็ก đọc là fai-chɛ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-chaek; 2 âm tiết: fai (thanh trung), chɛ́k (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.