ไฟลัม
fai-lâmRTGS fai-lam
/faj˧.lam˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ไฟfaithanh trungphụ âm thấpล่ำlâmthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไฟลัม nghĩa là ngành.
Nghĩa của ไฟลัม
Danh từ
- Ngành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phylum.
Câu hỏi thường gặp
ไฟลัม nghĩa là gì?
ไฟลัม (danh từ) nghĩa là ngành.
ไฟลัม đọc thế nào?
ไฟลัม đọc là fai-lâm (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-lam; 2 âm tiết: fai (thanh trung), lâm (thanh xuống).