TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฟป่า

fai-bpàaRTGS fai-pa /faj˧.paː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฟfaithanh trungphụ âm thấpป่าbpàathanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไฟป่า nghĩa là cháy rừng.

Nghĩa của ไฟป่า

Danh từ

  1. Cháy rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forest fire; wildfire.

Câu hỏi thường gặp

ไฟป่า nghĩa là gì?

ไฟป่า (danh từ) nghĩa là cháy rừng.

ไฟป่า đọc thế nào?

ไฟป่า đọc là fai-bpàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-pa; 2 âm tiết: fai (thanh trung), bpàa (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.