ไฟป่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไฟป่า nghĩa là cháy rừng.
Nghĩa của ไฟป่า
Danh từ
- Cháy rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forest fire; wildfire.
Câu hỏi thường gặp
ไฟป่า nghĩa là gì?
ไฟป่า (danh từ) nghĩa là cháy rừng.
ไฟป่า đọc thế nào?
ไฟป่า đọc là fai-bpàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-pa; 2 âm tiết: fai (thanh trung), bpàa (thanh thấp).