TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไพเราะ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pai-rɔ́RTGS phai-ro /pʰaj˧.rɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไพpaithanh trungphụ âm thấpเราะrɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความไพเราะ (thêm การ/ความ phía trước)

ไพเราะ nghĩa là êm tai, hay.

Nghĩa của ไพเราะ

Tính từ

  1. Êm tai, hay (nhạc, lời nói). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pleasant; beautiful; sweet

Câu hỏi thường gặp

ไพเราะ nghĩa là gì?

ไพเราะ (tính từ) nghĩa là êm tai, hay.

ไพเราะ đọc thế nào?

ไพเราะ đọc là pai-rɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai-ro; 2 âm tiết: pai (thanh trung), rɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.