TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไพรเมต

prai-mèetRTGS phrai-met /pʰraj˧.meːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไพฺรpraithanh trungphụ âm thấpเหฺมดmèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไพรเมต nghĩa là động vật có tay, động vật linh trưởng.

Nghĩa của ไพรเมต

Danh từ

  1. Động vật có tay, động vật linh trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ primate (mammal)

Câu hỏi thường gặp

ไพรเมต nghĩa là gì?

ไพรเมต (danh từ) nghĩa là động vật có tay, động vật linh trưởng.

ไพรเมต đọc thế nào?

ไพรเมต đọc là prai-mèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrai-met; 2 âm tiết: prai (thanh trung), mèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.