TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โปสต์การ์ด

bpóot-gáatRTGS pot-kat /poːt̚˦˥.kaːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โป๊ดbpóotthanh caophụ âm trungก๊าดgáatthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โปสต์การ์ด nghĩa là bưu thiếp.

Nghĩa của โปสต์การ์ด

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Bưu thiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postcard.
  • Tính từ postcard-sized.

Câu hỏi thường gặp

โปสต์การ์ด nghĩa là gì?

โปสต์การ์ด (danh từ) nghĩa là bưu thiếp.

โปสต์การ์ด đọc thế nào?

โปสต์การ์ด đọc là bpóot-gáat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pot-kat; 2 âm tiết: bpóot (thanh cao), gáat (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.