TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไบเบิล

tên riêng
bai-bə̂nRTGS bai-boen /baj˧.bɤn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไบbaithanh trungphụ âm trungเบิ็้นbə̂nthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไบเบิล nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.

Nghĩa của ไบเบิล

Danh từ riêng

  1. Kinh Thánh, Thánh Kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bible.

Câu hỏi thường gặp

ไบเบิล nghĩa là gì?

ไบเบิล (danh từ riêng) nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.

ไบเบิล đọc thế nào?

ไบเบิล đọc là bai-bə̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-boen; 2 âm tiết: bai (thanh trung), bə̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.