ไบเบิล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไบเบิล nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.
Nghĩa của ไบเบิล
Danh từ riêng
- Kinh Thánh, Thánh Kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Bible.
Câu hỏi thường gặp
ไบเบิล nghĩa là gì?
ไบเบิล (danh từ riêng) nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.
ไบเบิล đọc thế nào?
ไบเบิล đọc là bai-bə̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-boen; 2 âm tiết: bai (thanh trung), bə̂n (thanh xuống).