ไนโตรเจน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไนโตรเจน nghĩa là nitơ, đạm khí.
Nghĩa của ไนโตรเจน
Danh từ
- Nitơ.
- Đạm khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nitrogen.
Câu hỏi thường gặp
ไนโตรเจน nghĩa là gì?
ไนโตรเจน (danh từ) nghĩa là nitơ, đạm khí.
ไนโตรเจน đọc thế nào?
ไนโตรเจน đọc là nai-dtroo-jeen (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai-tro-chen; 3 âm tiết: nai (thanh trung), dtroo (thanh trung), jeen (thanh trung).