ไนโรบี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไนโรบี nghĩa là nai-rô-bi.
Nghĩa của ไนโรบี
Danh từ riêng
- Nai-rô-bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Nairobi (the capital city of Kenya)
Câu hỏi thường gặp
ไนโรบี nghĩa là gì?
ไนโรบี (danh từ riêng) nghĩa là nai-rô-bi.
ไนโรบี đọc thế nào?
ไนโรบี đọc là nai-roo-bii (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai-ro-bi; 3 âm tiết: nai (thanh trung), roo (thanh trung), bii (thanh trung).