TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไนโรบี

tên riêng
nai-roo-biiRTGS nai-ro-bi /naj˧.roː˧.biː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไนnaithanh trungphụ âm thấpโรroothanh trungphụ âm thấpบีbiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไนโรบี nghĩa là nai-rô-bi.

Nghĩa của ไนโรบี

Danh từ riêng

  1. Nai-rô-bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nairobi (the capital city of Kenya)

Câu hỏi thường gặp

ไนโรบี nghĩa là gì?

ไนโรบี (danh từ riêng) nghĩa là nai-rô-bi.

ไนโรบี đọc thế nào?

ไนโรบี đọc là nai-roo-bii (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai-ro-bi; 3 âm tiết: nai (thanh trung), roo (thanh trung), bii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.