ไนล่อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไนล่อน nghĩa là ni lông, ni-lông.
Nghĩa của ไนล่อน
Danh từ
- Ni lông, ni-lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nylon (synthetic substance)
Câu hỏi thường gặp
ไนล่อน nghĩa là gì?
ไนล่อน (danh từ) nghĩa là ni lông, ni-lông.
ไนล่อน đọc thế nào?
ไนล่อน đọc là nai-lɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai-lon; 2 âm tiết: nai (thanh trung), lɔ̂n (thanh xuống).