TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไนจีเรีย

tên riêng
nai-jii-riiaRTGS nai-chi-ria /naj˧.t͡ɕiː˧.ria̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไนnaithanh trungphụ âm thấpจีjiithanh trungphụ âm trungเรียriiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไนจีเรีย nghĩa là ni-giê-ri-a.

Nghĩa của ไนจีเรีย

Danh từ riêng

  1. Ni-giê-ri-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nigeria (a country in West Africa, south of the country of Niger)

Câu hỏi thường gặp

ไนจีเรีย nghĩa là gì?

ไนจีเรีย (danh từ riêng) nghĩa là ni-giê-ri-a.

ไนจีเรีย đọc thế nào?

ไนจีเรีย đọc là nai-jii-riia (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai-chi-ria; 3 âm tiết: nai (thanh trung), jii (thanh trung), riia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.