TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไทแรนโนซอรัส

tai-rɛɛ-noo-sɔɔ-rásRTGS thai-rae-no-so-ras /tʰaj˧.rɛː˧.noː˧.sɔː˧.ras˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไทtaithanh trungphụ âm thấpแรrɛɛthanh trungphụ âm thấpโนnoothanh trungphụ âm thấpซอsɔɔthanh trungphụ âm thấpรัสrásthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไทแรนโนซอรัส nghĩa là khủng long bạo chúa.

Nghĩa của ไทแรนโนซอรัส

Danh từ

  1. Khủng long bạo chúa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tyrannosaurus

Câu hỏi thường gặp

ไทแรนโนซอรัส nghĩa là gì?

ไทแรนโนซอรัส (danh từ) nghĩa là khủng long bạo chúa.

ไทแรนโนซอรัส đọc thế nào?

ไทแรนโนซอรัส đọc là tai-rɛɛ-noo-sɔɔ-rás (phiên âm có dấu thanh), RTGS thai-rae-no-so-ras; 5 âm tiết: tai (thanh trung), rɛɛ (thanh trung), noo (thanh trung), sɔɔ (thanh trung), rás (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.