ไทแรนโนซอรัส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไทแรนโนซอรัส nghĩa là khủng long bạo chúa.
Nghĩa của ไทแรนโนซอรัส
Danh từ
- Khủng long bạo chúa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tyrannosaurus
Câu hỏi thường gặp
ไทแรนโนซอรัส nghĩa là gì?
ไทแรนโนซอรัส (danh từ) nghĩa là khủng long bạo chúa.
ไทแรนโนซอรัส đọc thế nào?
ไทแรนโนซอรัส đọc là tai-rɛɛ-noo-sɔɔ-rás (phiên âm có dấu thanh), RTGS thai-rae-no-so-ras; 5 âm tiết: tai (thanh trung), rɛɛ (thanh trung), noo (thanh trung), sɔɔ (thanh trung), rás (thanh cao).