TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไทเป

tên riêng
tai-bpeeRTGS thai-pe /tʰaj˧.peː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไทtaithanh trungphụ âm thấpเปbpeethanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไทเป nghĩa là đài bắc.

Nghĩa của ไทเป

Danh từ riêng

  1. Đài Bắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Taipei (the capital city of Taiwan)

Câu hỏi thường gặp

ไทเป nghĩa là gì?

ไทเป (danh từ riêng) nghĩa là đài bắc.

ไทเป đọc thế nào?

ไทเป đọc là tai-bpee (phiên âm có dấu thanh), RTGS thai-pe; 2 âm tiết: tai (thanh trung), bpee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.