ไทเป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไทเป nghĩa là đài bắc.
Nghĩa của ไทเป
Danh từ riêng
- Đài Bắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Taipei (the capital city of Taiwan)
Câu hỏi thường gặp
ไทเป nghĩa là gì?
ไทเป (danh từ riêng) nghĩa là đài bắc.
ไทเป đọc thế nào?
ไทเป đọc là tai-bpee (phiên âm có dấu thanh), RTGS thai-pe; 2 âm tiết: tai (thanh trung), bpee (thanh trung).