TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไทยแลนด์

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tai-lɛɛnRTGS thai-laen /tʰaj˧.lɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไทtaithanh trungphụ âm thấpแลนlɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไทยแลนด์ nghĩa là thái lan, nước thái lan.

Nghĩa của ไทยแลนด์

Danh từ riêng

thân mật
  1. Thái Lan, nước Thái Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Thailand.

Câu hỏi thường gặp

ไทยแลนด์ nghĩa là gì?

ไทยแลนด์ (danh từ riêng) nghĩa là thái lan, nước thái lan.

ไทยแลนด์ đọc thế nào?

ไทยแลนด์ đọc là tai-lɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS thai-laen; 2 âm tiết: tai (thanh trung), lɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.