TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไทกอ

tai-gɔɔRTGS thai-ko /tʰaj˧.kɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไทtaithanh trungphụ âm thấpกอgɔɔthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไทกอ nghĩa là phong, cùi.

Nghĩa của ไทกอ

Danh từ

cũ, khẩu ngữ
  1. Phong, cùi, hủi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leprosy

Câu hỏi thường gặp

ไทกอ nghĩa là gì?

ไทกอ (danh từ) nghĩa là phong, cùi.

ไทกอ đọc thế nào?

ไทกอ đọc là tai-gɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS thai-ko; 2 âm tiết: tai (thanh trung), gɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.