TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไถล

tà-lǎiRTGS tha-lai /tʰa˨˩.laj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถะtàthanh thấpphụ âm caoไหฺลlǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การไถล (thêm การ/ความ phía trước)

ไถล nghĩa là trượt.

Nghĩa của ไถล

Động từ

  1. Trượt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to slide; to slip; to lose one's footing.

Câu hỏi thường gặp

ไถล nghĩa là gì?

ไถล (động từ) nghĩa là trượt.

ไถล đọc thế nào?

ไถล đọc là tà-lǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-lai; 2 âm tiết: tà (thanh thấp), lǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.