ไตรลักษณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไตรลักษณ์ nghĩa là tam pháp ấn, tam pháp tướng.
Nghĩa của ไตรลักษณ์
Danh từ
- Tam pháp ấn, tam pháp tướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ three marks of existence.
Câu hỏi thường gặp
ไตรลักษณ์ nghĩa là gì?
ไตรลักษณ์ (danh từ) nghĩa là tam pháp ấn, tam pháp tướng.
ไตรลักษณ์ đọc thế nào?
ไตรลักษณ์ đọc là dtrai-lák (phiên âm có dấu thanh), RTGS trai-lak; 2 âm tiết: dtrai (thanh trung), lák (thanh cao).