TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไตรมาส

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtrai-mâatRTGS trai-mat /traj˧.maːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไตฺรdtraithanh trungphụ âm trungมาดmâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไตรมาส nghĩa là quý.

Nghĩa của ไตรมาส

Danh từ

trang trọng
  1. Quý (ba tháng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trimester; quarter

Câu hỏi thường gặp

ไตรมาส nghĩa là gì?

ไตรมาส (danh từ) nghĩa là quý.

ไตรมาส đọc thế nào?

ไตรมาส đọc là dtrai-mâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS trai-mat; 2 âm tiết: dtrai (thanh trung), mâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.