ไตรมาส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไตรมาส nghĩa là quý.
Nghĩa của ไตรมาส
Danh từ
trang trọng- Quý (ba tháng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trimester; quarter
Câu hỏi thường gặp
ไตรมาส nghĩa là gì?
ไตรมาส (danh từ) nghĩa là quý.
ไตรมาส đọc thế nào?
ไตรมาส đọc là dtrai-mâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS trai-mat; 2 âm tiết: dtrai (thanh trung), mâat (thanh xuống).