TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ได้เปรียบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dâi-bprìiapRTGS dai-priap /daj˥˩.pria̯p̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ได้dâithanh xuốngphụ âm trungเปฺรียบbprìiapthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การได้เปรียบ (thêm การ/ความ phía trước)

ได้เปรียบ nghĩa là có lợi thế, chiếm ưu thế.

Nghĩa của ได้เปรียบ

Động từ

  1. Có lợi thế, chiếm ưu thế. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to have the upper hand.

Câu hỏi thường gặp

ได้เปรียบ nghĩa là gì?

ได้เปรียบ (động từ) nghĩa là có lợi thế, chiếm ưu thế.

ได้เปรียบ đọc thế nào?

ได้เปรียบ đọc là dâi-bprìiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS dai-priap; 2 âm tiết: dâi (thanh xuống), bprìiap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.