ได้เปรียบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ได้เปรียบ nghĩa là có lợi thế, chiếm ưu thế.
Nghĩa của ได้เปรียบ
Động từ
- Có lợi thế, chiếm ưu thế. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have the upper hand.
Câu hỏi thường gặp
ได้เปรียบ nghĩa là gì?
ได้เปรียบ (động từ) nghĩa là có lợi thế, chiếm ưu thế.
ได้เปรียบ đọc thế nào?
ได้เปรียบ đọc là dâi-bprìiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS dai-priap; 2 âm tiết: dâi (thanh xuống), bprìiap (thanh thấp).