TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไชโย

chai-yooRTGS chai-yo /t͡ɕʰaj˧.joː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไชchaithanh trungphụ âm thấpโยyoothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไชโย nghĩa là cam pôi, sự cạn ly.

Nghĩa của ไชโย

Thán từ

  1. Cam pôi, sự cạn ly, nâng cốc chúc mừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ cheers!; hurray!
  • Động từ to hail with bravos, say "bravo!"

Câu hỏi thường gặp

ไชโย nghĩa là gì?

ไชโย (thán từ) nghĩa là cam pôi, sự cạn ly.

ไชโย đọc thế nào?

ไชโย đọc là chai-yoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-yo; 2 âm tiết: chai (thanh trung), yoo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.