TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไชเท้า

chai-táaoRTGS chai-thao /t͡ɕʰaj˧.tʰaːw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไชchaithanh trungphụ âm thấpท้าวtáaothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไชเท้า nghĩa là củ cải.

Nghĩa của ไชเท้า

Danh từ

  1. Củ cải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radish; daikon

Câu hỏi thường gặp

ไชเท้า nghĩa là gì?

ไชเท้า (danh từ) nghĩa là củ cải.

ไชเท้า đọc thế nào?

ไชเท้า đọc là chai-táao (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-thao; 2 âm tiết: chai (thanh trung), táao (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.