TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไช

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chai /t͡ɕʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไชchaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การไช (thêm การ/ความ phía trước)

ไช nghĩa là khoan, đục.

Nghĩa của ไช

Động từ

  1. Khoan, đục, khoét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drill; to bore; to ream; to pierce

Câu hỏi thường gặp

ไช nghĩa là gì?

ไช (động từ) nghĩa là khoan, đục.

ไช đọc thế nào?

ไช đọc là chai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai; 1 âm tiết: chai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.