TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไข้หวัดนก

kâi-wàt-nókRTGS khai-wat-nok /kʰaj˥˩.wat̚˨˩.nok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไค่kâithanh xuốngphụ âm thấpหฺวัดwàtthanh thấpphụ âm caoนกnókthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไข้หวัดนก nghĩa là dịch cúm gia cầm.

Nghĩa của ไข้หวัดนก

Danh từ

  1. Dịch cúm gia cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ avian influenza; bird flu.

Câu hỏi thường gặp

ไข้หวัดนก nghĩa là gì?

ไข้หวัดนก (danh từ) nghĩa là dịch cúm gia cầm.

ไข้หวัดนก đọc thế nào?

ไข้หวัดนก đọc là kâi-wàt-nók (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-wat-nok; 3 âm tiết: kâi (thanh xuống), wàt (thanh thấp), nók (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.