ไข้หวัดนก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไข้หวัดนก nghĩa là dịch cúm gia cầm.
Nghĩa của ไข้หวัดนก
Danh từ
- Dịch cúm gia cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ avian influenza; bird flu.
Câu hỏi thường gặp
ไข้หวัดนก nghĩa là gì?
ไข้หวัดนก (danh từ) nghĩa là dịch cúm gia cầm.
ไข้หวัดนก đọc thế nào?
ไข้หวัดนก đọc là kâi-wàt-nók (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-wat-nok; 3 âm tiết: kâi (thanh xuống), wàt (thanh thấp), nók (thanh cao).