TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไก่ตัวผู้

gài-dtuua-pûuRTGS kai-tua-phu /kaj˨˩.tua̯˧.pʰuː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไก่gàithanh thấpphụ âm trungตัวdtuuathanh trungphụ âm trungพู่pûuthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไก่ตัวผู้ nghĩa là gà trống, con gà trống.

Nghĩa của ไก่ตัวผู้

Danh từ

  1. Gà trống, con gà trống.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไก่ตัวผู้

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rooster (male chicken)

Câu hỏi thường gặp

ไก่ตัวผู้ nghĩa là gì?

ไก่ตัวผู้ (danh từ) nghĩa là gà trống, con gà trống.

ไก่ตัวผู้ đọc thế nào?

ไก่ตัวผู้ đọc là gài-dtuua-pûu (phiên âm có dấu thanh), RTGS kai-tua-phu; 3 âm tiết: gài (thanh thấp), dtuua (thanh trung), pûu (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.