ไก่ตัวผู้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไก่ตัวผู้ nghĩa là gà trống, con gà trống.
Nghĩa của ไก่ตัวผู้
Danh từ
- Gà trống, con gà trống.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไก่ตัวผู้
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rooster (male chicken)
Câu hỏi thường gặp
ไก่ตัวผู้ nghĩa là gì?
ไก่ตัวผู้ (danh từ) nghĩa là gà trống, con gà trống.
ไก่ตัวผู้ đọc thế nào?
ไก่ตัวผู้ đọc là gài-dtuua-pûu (phiên âm có dấu thanh), RTGS kai-tua-phu; 3 âm tiết: gài (thanh thấp), dtuua (thanh trung), pûu (thanh xuống).