TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใบไม้ผลิ

bai-máai-plìRTGS bai-mai-phli /baj˧.maːj˦˥.pʰliʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไบbaithanh trungphụ âm trungม้ายmáaithanh caophụ âm thấpผฺลิplìthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ใบไม้ผลิ nghĩa là mùa xuân, xuân.

Nghĩa của ใบไม้ผลิ

Danh từ

  1. Mùa xuân, xuân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spring (season).

Câu hỏi thường gặp

ใบไม้ผลิ nghĩa là gì?

ใบไม้ผลิ (danh từ) nghĩa là mùa xuân, xuân.

ใบไม้ผลิ đọc thế nào?

ใบไม้ผลิ đọc là bai-máai-plì (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-mai-phli; 3 âm tiết: bai (thanh trung), máai (thanh cao), plì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.