TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใบพัด

bai-pátRTGS bai-phat /baj˧.pʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไบbaithanh trungphụ âm trungพัดpátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ใบพัด nghĩa là cánh quạt, chân vịt.

Nghĩa của ใบพัด

Danh từ

  1. Cánh quạt, chân vịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ propeller.

Câu hỏi thường gặp

ใบพัด nghĩa là gì?

ใบพัด (danh từ) nghĩa là cánh quạt, chân vịt.

ใบพัด đọc thế nào?

ใบพัด đọc là bai-pát (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-phat; 2 âm tiết: bai (thanh trung), pát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.