TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใบตอง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bai-dtɔɔngRTGS bai-tong /baj˧.tɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไบbaithanh trungphụ âm trungตองdtɔɔngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ใบตอง nghĩa là lá chuối.

Nghĩa của ใบตอง

Danh từ

  1. Lá chuối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banana leaf

Câu hỏi thường gặp

ใบตอง nghĩa là gì?

ใบตอง (danh từ) nghĩa là lá chuối.

ใบตอง đọc thế nào?

ใบตอง đọc là bai-dtɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-tong; 2 âm tiết: bai (thanh trung), dtɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.