TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ในที่สุด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nai-tîi-sùtRTGS nai-thi-sut /naj˧.tʰiː˥˩.sut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ในnaithanh trungphụ âm thấpที่tîithanh xuốngphụ âm thấpสุดsùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ในที่สุด nghĩa là cuối cùng, rốt cuộc.

Nghĩa của ในที่สุด

Phó từ

  1. Cuối cùng, rốt cuộc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ finally, at last, eventually, lastly, ultimately, in the end

Câu hỏi thường gặp

ในที่สุด nghĩa là gì?

ในที่สุด (phó từ) nghĩa là cuối cùng, rốt cuộc.

ในที่สุด đọc thế nào?

ในที่สุด đọc là nai-tîi-sùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai-thi-sut; 3 âm tiết: nai (thanh trung), tîi (thanh xuống), sùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.