ในที่สุด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ในที่สุด nghĩa là cuối cùng, rốt cuộc.
Nghĩa của ในที่สุด
Phó từ
- Cuối cùng, rốt cuộc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ finally, at last, eventually, lastly, ultimately, in the end
Câu hỏi thường gặp
ในที่สุด nghĩa là gì?
ในที่สุด (phó từ) nghĩa là cuối cùng, rốt cuộc.
ในที่สุด đọc thế nào?
ในที่สุด đọc là nai-tîi-sùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai-thi-sut; 3 âm tiết: nai (thanh trung), tîi (thanh xuống), sùt (thanh thấp).