ใช้งาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใช้งาน nghĩa là sử dụng.
Nghĩa của ใช้งาน
Động từ
- Sử dụng, dùng được. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be usable, be accessible, be practicable, be employable
Câu hỏi thường gặp
ใช้งาน nghĩa là gì?
ใช้งาน (động từ) nghĩa là sử dụng.
ใช้งาน đọc thế nào?
ใช้งาน đọc là chái-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-ngan; 2 âm tiết: chái (thanh cao), ngaan (thanh trung).