TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใช้งาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chái-ngaanRTGS chai-ngan /t͡ɕʰaj˦˥.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ใช้cháithanh caophụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การใช้งาน (thêm การ/ความ phía trước)

ใช้งาน nghĩa là sử dụng.

Nghĩa của ใช้งาน

Động từ

  1. Sử dụng, dùng được. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be usable, be accessible, be practicable, be employable

Câu hỏi thường gặp

ใช้งาน nghĩa là gì?

ใช้งาน (động từ) nghĩa là sử dụng.

ใช้งาน đọc thế nào?

ใช้งาน đọc là chái-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-ngan; 2 âm tiết: chái (thanh cao), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.