TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โล่ง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lôongRTGS long /loːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โล่งlôongthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความโล่ง (thêm การ/ความ phía trước)

โล่ง nghĩa là trống trải, thoáng.

Nghĩa của โล่ง

Tính từ

  1. Trống trải, thoáng; nhẹ nhõm (โล่งใจ: nhẹ lòng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bare; naked.; clear; unobstructed.; spacious; wide; vast.

Câu hỏi thường gặp

โล่ง nghĩa là gì?

โล่ง (tính từ) nghĩa là trống trải, thoáng.

โล่ง đọc thế nào?

โล่ง đọc là lôong (phiên âm có dấu thanh), RTGS long; 1 âm tiết: lôong (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.