โวยวาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โวยวาย nghĩa là la lối, làm ầm.
Nghĩa của โวยวาย
Động từ
- La lối, làm ầm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make noise; to cry out loud; to be loud; to make a fuss
Câu hỏi thường gặp
โวยวาย nghĩa là gì?
โวยวาย (động từ) nghĩa là la lối, làm ầm.
โวยวาย đọc thế nào?
โวยวาย đọc là wooi-waai (phiên âm có dấu thanh), RTGS woi-wai; 2 âm tiết: wooi (thanh trung), waai (thanh trung).