TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โวยวาย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wooi-waaiRTGS woi-wai /woːj˧.waːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โวยwooithanh trungphụ âm thấpวายwaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโวยวาย (thêm การ/ความ phía trước)

โวยวาย nghĩa là la lối, làm ầm.

Nghĩa của โวยวาย

Động từ

  1. La lối, làm ầm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make noise; to cry out loud; to be loud; to make a fuss

Câu hỏi thường gặp

โวยวาย nghĩa là gì?

โวยวาย (động từ) nghĩa là la lối, làm ầm.

โวยวาย đọc thế nào?

โวยวาย đọc là wooi-waai (phiên âm có dấu thanh), RTGS woi-wai; 2 âm tiết: wooi (thanh trung), waai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.