TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรเดียม

roo-dîiamRTGS ro-diam /roː˧.dia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรroothanh trungphụ âm thấpเดี้ยมdîiamthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรเดียม nghĩa là rođi.

Nghĩa của โรเดียม

Danh từ

  1. Rođi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhodium.

Câu hỏi thường gặp

โรเดียม nghĩa là gì?

โรเดียม (danh từ) nghĩa là rođi.

โรเดียม đọc thế nào?

โรเดียม đọc là roo-dîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ro-diam; 2 âm tiết: roo (thanh trung), dîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.