TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรมโบราณ

tên riêng
room-boo-raanRTGS rom-bo-ran /roːm˧.boː˧.raːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรมroomthanh trungphụ âm thấpโบboothanh trungphụ âm trungรานraanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรมโบราณ nghĩa là la mã cổ đại.

Nghĩa của โรมโบราณ

Danh từ riêng

  1. La Mã cổ đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ancient Rome

Câu hỏi thường gặp

โรมโบราณ nghĩa là gì?

โรมโบราณ (danh từ riêng) nghĩa là la mã cổ đại.

โรมโบราณ đọc thế nào?

โรมโบราณ đọc là room-boo-raan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rom-bo-ran; 3 âm tiết: room (thanh trung), boo (thanh trung), raan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.