โรมโบราณ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรมโบราณ nghĩa là la mã cổ đại.
Nghĩa của โรมโบราณ
Danh từ riêng
- La Mã cổ đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Ancient Rome
Câu hỏi thường gặp
โรมโบราณ nghĩa là gì?
โรมโบราณ (danh từ riêng) nghĩa là la mã cổ đại.
โรมโบราณ đọc thế nào?
โรมโบราณ đọc là room-boo-raan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rom-bo-ran; 3 âm tiết: room (thanh trung), boo (thanh trung), raan (thanh trung).