โรมาเนีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรมาเนีย nghĩa là lỗ má ni, românia.
Nghĩa của โรมาเนีย
Danh từ riêng
- Lỗ Má Ni, românia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Romania (a country in Southeastern Europe)
Câu hỏi thường gặp
โรมาเนีย nghĩa là gì?
โรมาเนีย (danh từ riêng) nghĩa là lỗ má ni, românia.
โรมาเนีย đọc thế nào?
โรมาเนีย đọc là roo-maa-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS ro-ma-nia; 3 âm tiết: roo (thanh trung), maa (thanh trung), niia (thanh trung).