TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรมาเนีย

tên riêng
roo-maa-niiaRTGS ro-ma-nia /roː˧.maː˧.nia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรroothanh trungphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấpเนียniiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรมาเนีย nghĩa là lỗ má ni, românia.

Nghĩa của โรมาเนีย

Danh từ riêng

  1. Lỗ Má Ni, românia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Romania (a country in Southeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

โรมาเนีย nghĩa là gì?

โรมาเนีย (danh từ riêng) nghĩa là lỗ má ni, românia.

โรมาเนีย đọc thế nào?

โรมาเนีย đọc là roo-maa-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS ro-ma-nia; 3 âm tiết: roo (thanh trung), maa (thanh trung), niia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.