TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรมะจิ

roo-má-jìRTGS ro-ma-chi /roː˧.ma˦˥.t͡ɕiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรroothanh trungphụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpจิjìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรมะจิ nghĩa là chữ cái latinh, chữ latinh.

Nghĩa của โรมะจิ

Danh từ

  1. Chữ cái Latinh, chữ Latinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ romaji (romanization of Japanese)

Câu hỏi thường gặp

โรมะจิ nghĩa là gì?

โรมะจิ (danh từ) nghĩa là chữ cái latinh, chữ latinh.

โรมะจิ đọc thế nào?

โรมะจิ đọc là roo-má-jì (phiên âm có dấu thanh), RTGS ro-ma-chi; 3 âm tiết: roo (thanh trung), má (thanh cao), jì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.