โรมะจิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรมะจิ nghĩa là chữ cái latinh, chữ latinh.
Nghĩa của โรมะจิ
Danh từ
- Chữ cái Latinh, chữ Latinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ romaji (romanization of Japanese)
Câu hỏi thường gặp
โรมะจิ nghĩa là gì?
โรมะจิ (danh từ) nghĩa là chữ cái latinh, chữ latinh.
โรมะจิ đọc thế nào?
โรมะจิ đọc là roo-má-jì (phiên âm có dấu thanh), RTGS ro-ma-chi; 3 âm tiết: roo (thanh trung), má (thanh cao), jì (thanh thấp).