TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงรถ

roong-rótRTGS rong-rot /roːŋ˧.rot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpรดrótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรงรถ nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe.

Nghĩa của โรงรถ

Danh từ

  1. Nhà để xe hơi, nhà để xe, nhà xe, ga ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garage

Câu hỏi thường gặp

โรงรถ nghĩa là gì?

โรงรถ (danh từ) nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe.

โรงรถ đọc thế nào?

โรงรถ đọc là roong-rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-rot; 2 âm tiết: roong (thanh trung), rót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.