โรงรถ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรงรถ nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe.
Nghĩa của โรงรถ
Danh từ
- Nhà để xe hơi, nhà để xe, nhà xe, ga ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garage
Câu hỏi thường gặp
โรงรถ nghĩa là gì?
โรงรถ (danh từ) nghĩa là nhà để xe hơi, nhà để xe.
โรงรถ đọc thế nào?
โรงรถ đọc là roong-rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-rot; 2 âm tiết: roong (thanh trung), rót (thanh cao).