โรงน้ำชา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรงน้ำชา nghĩa là phòng trà, quán trà.
Nghĩa của โรงน้ำชา
Danh từ
- Phòng trà, quán trà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teahouse
Câu hỏi thường gặp
โรงน้ำชา nghĩa là gì?
โรงน้ำชา (danh từ) nghĩa là phòng trà, quán trà.
โรงน้ำชา đọc thế nào?
โรงน้ำชา đọc là roong-náam-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-nam-cha; 3 âm tiết: roong (thanh trung), náam (thanh cao), chaa (thanh trung).