TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงน้ำชา

roong-náam-chaaRTGS rong-nam-cha /roːŋ˧.naːm˦˥.t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpน้ามnáamthanh caophụ âm thấpชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรงน้ำชา nghĩa là phòng trà, quán trà.

Nghĩa của โรงน้ำชา

Danh từ

  1. Phòng trà, quán trà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teahouse

Câu hỏi thường gặp

โรงน้ำชา nghĩa là gì?

โรงน้ำชา (danh từ) nghĩa là phòng trà, quán trà.

โรงน้ำชา đọc thế nào?

โรงน้ำชา đọc là roong-náam-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-nam-cha; 3 âm tiết: roong (thanh trung), náam (thanh cao), chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.