TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงทหาร

roong-tá-hǎanRTGS rong-tha-han /roːŋ˧.tʰa˦˥.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรงทหาร nghĩa là doanh trại, trại lính.

Nghĩa của โรงทหาร

Danh từ

  1. Doanh trại, trại lính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barrack

Câu hỏi thường gặp

โรงทหาร nghĩa là gì?

โรงทหาร (danh từ) nghĩa là doanh trại, trại lính.

โรงทหาร đọc thế nào?

โรงทหาร đọc là roong-tá-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-tha-han; 3 âm tiết: roong (thanh trung), tá (thanh cao), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.