โรคเหตุอาชีพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรคเหตุอาชีพ nghĩa là bệnh nghề nghiệp.
Nghĩa của โรคเหตุอาชีพ
Danh từ
- Bệnh nghề nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ occupational disease.
Câu hỏi thường gặp
โรคเหตุอาชีพ nghĩa là gì?
โรคเหตุอาชีพ (danh từ) nghĩa là bệnh nghề nghiệp.
โรคเหตุอาชีพ đọc thế nào?
โรคเหตุอาชีพ đọc là rôok-hèet-aa-chîip (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok-het-a-chip; 4 âm tiết: rôok (thanh xuống), hèet (thanh thấp), aa (thanh trung), chîip (thanh xuống).