TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรคเหตุอาชีพ

rôok-hèet-aa-chîipRTGS rok-het-a-chip /roːk̚˥˩.heːt̚˨˩.ʔaː˧.t͡ɕʰiːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรกrôokthanh xuốngphụ âm thấpเหดhèetthanh thấpphụ âm caoอาaathanh trungphụ âm trungชีบchîipthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรคเหตุอาชีพ nghĩa là bệnh nghề nghiệp.

Nghĩa của โรคเหตุอาชีพ

Danh từ

  1. Bệnh nghề nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occupational disease.

Câu hỏi thường gặp

โรคเหตุอาชีพ nghĩa là gì?

โรคเหตุอาชีพ (danh từ) nghĩa là bệnh nghề nghiệp.

โรคเหตุอาชีพ đọc thế nào?

โรคเหตุอาชีพ đọc là rôok-hèet-aa-chîip (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok-het-a-chip; 4 âm tiết: rôok (thanh xuống), hèet (thanh thấp), aa (thanh trung), chîip (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.