TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรคพิษสุราเรื้อรัง

rôok-pít-sù-raa-rʉ́ʉa-rangRTGS rok-phit-su-ra-ruea-rang /roːk̚˥˩.pʰit̚˦˥.su˨˩.raː˧.rɯa̯˦˥.raŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรกrôokthanh xuốngphụ âm thấpพิดpítthanh caophụ âm thấpสุsùthanh thấpphụ âm caoราraathanh trungphụ âm thấpเรื้อrʉ́ʉathanh caophụ âm thấpรังrangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรคพิษสุราเรื้อรัง nghĩa là chứng nghiện rượu.

Nghĩa của โรคพิษสุราเรื้อรัง

Danh từ

  1. Chứng nghiện rượu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alcoholism

Câu hỏi thường gặp

โรคพิษสุราเรื้อรัง nghĩa là gì?

โรคพิษสุราเรื้อรัง (danh từ) nghĩa là chứng nghiện rượu.

โรคพิษสุราเรื้อรัง đọc thế nào?

โรคพิษสุราเรื้อรัง đọc là rôok-pít-sù-raa-rʉ́ʉa-rang (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok-phit-su-ra-ruea-rang; 6 âm tiết: rôok (thanh xuống), pít (thanh cao), sù (thanh thấp), raa (thanh trung), rʉ́ʉa (thanh cao), rang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.