โรคพิษสุราเรื้อรัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรคพิษสุราเรื้อรัง nghĩa là chứng nghiện rượu.
Nghĩa của โรคพิษสุราเรื้อรัง
Danh từ
- Chứng nghiện rượu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alcoholism
Câu hỏi thường gặp
โรคพิษสุราเรื้อรัง nghĩa là gì?
โรคพิษสุราเรื้อรัง (danh từ) nghĩa là chứng nghiện rượu.
โรคพิษสุราเรื้อรัง đọc thế nào?
โรคพิษสุราเรื้อรัง đọc là rôok-pít-sù-raa-rʉ́ʉa-rang (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok-phit-su-ra-ruea-rang; 6 âm tiết: rôok (thanh xuống), pít (thanh cao), sù (thanh thấp), raa (thanh trung), rʉ́ʉa (thanh cao), rang (thanh trung).