TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรคนอนไม่หลับ

rôok-nɔɔn-mâi-lòpRTGS rok-non-mai-lop /roːk̚˥˩.nɔːn˧.maj˥˩.lop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรคrôokthanh xuốngphụ âm thấpนอนnɔɔnthanh trungphụ âm thấpไม่mâithanh xuốngphụ âm thấpหฺลบlòpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรคนอนไม่หลับ nghĩa là mất ngủ.

Nghĩa của โรคนอนไม่หลับ

Danh từ

  1. Mất ngủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insomnia

Câu hỏi thường gặp

โรคนอนไม่หลับ nghĩa là gì?

โรคนอนไม่หลับ (danh từ) nghĩa là mất ngủ.

โรคนอนไม่หลับ đọc thế nào?

โรคนอนไม่หลับ đọc là rôok-nɔɔn-mâi-lòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok-non-mai-lop; 4 âm tiết: rôok (thanh xuống), nɔɔn (thanh trung), mâi (thanh xuống), lòp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.