โรคนอนไม่หลับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรคนอนไม่หลับ nghĩa là mất ngủ.
Nghĩa của โรคนอนไม่หลับ
Danh từ
- Mất ngủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insomnia
Câu hỏi thường gặp
โรคนอนไม่หลับ nghĩa là gì?
โรคนอนไม่หลับ (danh từ) nghĩa là mất ngủ.
โรคนอนไม่หลับ đọc thế nào?
โรคนอนไม่หลับ đọc là rôok-nɔɔn-mâi-lòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok-non-mai-lop; 4 âm tiết: rôok (thanh xuống), nɔɔn (thanh trung), mâi (thanh xuống), lòp (thanh thấp).