TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรคทางจิต

rôok-taang-jìtRTGS rok-thang-chit /roːk̚˥˩.tʰaːŋ˧.t͡ɕit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรกrôokthanh xuốngphụ âm thấpทางtaangthanh trungphụ âm thấpจิดjìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรคทางจิต nghĩa là bệnh nhân cách.

Nghĩa của โรคทางจิต

Danh từ

  1. Bệnh nhân cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychopathy

Câu hỏi thường gặp

โรคทางจิต nghĩa là gì?

โรคทางจิต (danh từ) nghĩa là bệnh nhân cách.

โรคทางจิต đọc thế nào?

โรคทางจิต đọc là rôok-taang-jìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok-thang-chit; 3 âm tiết: rôok (thanh xuống), taang (thanh trung), jìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.