TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรคกลัว

rôok-gluuaRTGS rok-klua /roːk̚˥˩.klua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรกrôokthanh xuốngphụ âm thấpกฺลัวgluuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรคกลัว nghĩa là ám ảnh sợ, hội chứng sợ.

Nghĩa của โรคกลัว

Danh từ

  1. Ám ảnh sợ, hội chứng sợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phobia

Câu hỏi thường gặp

โรคกลัว nghĩa là gì?

โรคกลัว (danh từ) nghĩa là ám ảnh sợ, hội chứng sợ.

โรคกลัว đọc thế nào?

โรคกลัว đọc là rôok-gluua (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok-klua; 2 âm tiết: rôok (thanh xuống), gluua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.