TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โม้

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
móoRTGS mo /moː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โม้móothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโม้ (thêm การ/ความ phía trước)

โม้ nghĩa là khoe khoang, khoác lác.

Nghĩa của โม้

Động từ

khẩu ngữ, tiếng lóng
  1. Khoe khoang, khoác lác, nói khoác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to brag; to boast

Câu hỏi thường gặp

โม้ nghĩa là gì?

โม้ (động từ) nghĩa là khoe khoang, khoác lác.

โม้ đọc thế nào?

โม้ đọc là móo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo; 1 âm tiết: móo (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.