โม่
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
môoRTGS mo
/moː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
โม่môothanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โม่ nghĩa là đá cối.
Nghĩa của โม่
Danh từ
- Đá cối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ millstone; grinder
- Động từ to mill; to grind
Câu hỏi thường gặp
โม่ nghĩa là gì?
โม่ (danh từ) nghĩa là đá cối.
โม่ đọc thế nào?
โม่ đọc là môo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo; 1 âm tiết: môo (thanh xuống).