TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โม่

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
môoRTGS mo /moː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โม่môothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โม่ nghĩa là đá cối.

Nghĩa của โม่

Danh từ

  1. Đá cối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ millstone; grinder
  • Động từ to mill; to grind

Câu hỏi thường gặp

โม่ nghĩa là gì?

โม่ (danh từ) nghĩa là đá cối.

โม่ đọc thế nào?

โม่ đọc là môo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo; 1 âm tiết: môo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.