โมเสก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โมเสก nghĩa là tranh khảm.
Nghĩa của โมเสก
Danh từ
- Tranh khảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mosaic
Câu hỏi thường gặp
โมเสก nghĩa là gì?
โมเสก (danh từ) nghĩa là tranh khảm.
โมเสก đọc thế nào?
โมเสก đọc là moo-sèek (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-sek; 2 âm tiết: moo (thanh trung), sèek (thanh thấp).