TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมเสก

moo-sèekRTGS mo-sek /moː˧.seːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมmoothanh trungphụ âm thấpเสกsèekthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โมเสก nghĩa là tranh khảm.

Nghĩa của โมเสก

Danh từ

  1. Tranh khảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosaic

Câu hỏi thường gặp

โมเสก nghĩa là gì?

โมเสก (danh từ) nghĩa là tranh khảm.

โมเสก đọc thế nào?

โมเสก đọc là moo-sèek (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-sek; 2 âm tiết: moo (thanh trung), sèek (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.