TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมเลกุล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
moo-lee-gunRTGS mo-le-kun /moː˧.leː˧.kun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมmoothanh trungphụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấpกุนgunthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โมเลกุล nghĩa là phân tử.

Nghĩa của โมเลกุล

Danh từ

  1. Phân tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molecule

Câu hỏi thường gặp

โมเลกุล nghĩa là gì?

โมเลกุล (danh từ) nghĩa là phân tử.

โมเลกุล đọc thế nào?

โมเลกุล đọc là moo-lee-gun (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-le-kun; 3 âm tiết: moo (thanh trung), lee (thanh trung), gun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.