TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมเมนตัม

moo-men-dtâmRTGS mo-men-tam /moː˧.men˧.tam˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมmoothanh trungphụ âm thấpเม็นmenthanh trungphụ âm thấpตั้มdtâmthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โมเมนตัม nghĩa là động lượng.

Nghĩa của โมเมนตัม

Danh từ

  1. Động lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ momentum.

Câu hỏi thường gặp

โมเมนตัม nghĩa là gì?

โมเมนตัม (danh từ) nghĩa là động lượng.

โมเมนตัม đọc thế nào?

โมเมนตัม đọc là moo-men-dtâm (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-men-tam; 3 âm tiết: moo (thanh trung), men (thanh trung), dtâm (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.