โมเมนตัม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โมเมนตัม nghĩa là động lượng.
Nghĩa của โมเมนตัม
Danh từ
- Động lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ momentum.
Câu hỏi thường gặp
โมเมนตัม nghĩa là gì?
โมเมนตัม (danh từ) nghĩa là động lượng.
โมเมนตัม đọc thế nào?
โมเมนตัม đọc là moo-men-dtâm (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-men-tam; 3 âm tiết: moo (thanh trung), men (thanh trung), dtâm (thanh xuống).