TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมเต็ล

moo-dtelRTGS mo-tel /moː˧.tel˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมmoothanh trungphụ âm thấpเต็ลdtelthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โมเต็ล nghĩa là mô-ten, mô ten.

Nghĩa của โมเต็ล

Danh từ

  1. Mô-ten, mô ten.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motel

Câu hỏi thường gặp

โมเต็ล nghĩa là gì?

โมเต็ล (danh từ) nghĩa là mô-ten, mô ten.

โมเต็ล đọc thế nào?

โมเต็ล đọc là moo-dtel (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-tel; 2 âm tiết: moo (thanh trung), dtel (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.